| Course Name | Course Type | Starts | Length |
|---|---|---|---|
| GRAMMAR A2 (Hệ tiêu chuẩn) | Tiếng Anh THCS, | 09-01-2023 | 60h - 40 buổi |
| GRAMMAR A1 (Hệ tiêu chuẩn) | Tiếng Anh THCS, | 08-14-2023 | 45h - 30 buổi |
| SOLID STARTERS | Tiếng Anh Tiểu học, | 08-15-2023 | 105h (70 buổi x 90 phút, 2 buổi/tuần) |
| SOLID MOVER 2 | Tiếng Anh Tiểu học, | 02-28-2023 | 105h (70 buổi x 90 phút, 2 buổi/tuần) |
| SOLID MOVER 1 | Tiếng Anh Tiểu học, | 07-10-2023 | 105h (70 buổi x 90 phút, 2 buổi/tuần) |
| SOLID JUNIOR | Tiếng Anh Tiểu học, | 04-19-2022 | 108h (72 buổi x 90 phút, 2 buổi/tuần) |